tư liệu sản xuất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tất cả những điều kiện vật chất cần thiết mà con người sử dụng trong quá trình sản xuất: "Tư liệu sản xuất" là một khái niệm kinh tế học chỉ tổng hợp các yếu tố vật chất được sử dụng để tạo ra của cải vật chất. Nó bao gồm hai bộ phận chính là tư liệu lao động và đối tượng lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy móc, nhà xưởng và nguyên liệu đều là những tư liệu sản xuất quan trọng.
- Sở hữu tư liệu sản xuất là một vấn đề then chốt trong nhiều học thuyết kinh tế.
- Công nghệ mới đã làm thay đổi cơ cấu tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất": chỉ mối quan hệ về việc ai là chủ sở hữu các tư liệu sản xuất, một khái niệm trung tâm trong phân tích kinh tế - xã hội.
- Cuộc cách mạng nhằm thay đổi quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất.
"Phân chia tư liệu sản xuất": nói đến sự phân bổ các điều kiện vật chất cho sản xuất.
- Sự phân chia tư liệu sản xuất không đồng đều có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Tư liệu lao động (danh từ): một bộ phận của tư liệu sản xuất, là những vật thể mà con người dùng để tác động lên đối tượng lao động (ví dụ: máy móc, công cụ, nhà xưởng).
- Đối tượng lao động (danh từ): một bộ phận của tư liệu sản xuất, là những vật thể mà lao động của con người hướng vào để cải biến chúng (ví dụ: nguyên liệu, nhiên liệu, đất đai).
Từ đồng nghĩa
- Yếu tố đầu vào vật chất: thuật ngữ mang tính mô tả hơn, nhấn mạnh khía cạnh vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất.
- Tư bản (theo nghĩa vật chất): trong một số ngữ cảnh lý thuyết, có thể dùng để chỉ phần tư liệu sản xuất được tích lũy và đầu tư trở lại.
Các cụm từ liên quan
Bóc lột thông qua tư liệu sản xuất: hành vi chiếm đoạt giá trị thặng dư dựa trên việc nắm giữ quyền sở hữu tư liệu sản xuất.
- Học thuyết đó phân tích cơ chế bóc lột thông qua tư liệu sản xuất.
Tập trung tư liệu sản xuất: quá trình các tư liệu sản xuất dần tập trung vào tay một số ít cá nhân hoặc tổ chức.
- Xu hướng tập trung tư liệu sản xuất là một đặc điểm của chủ nghĩa tư bản.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- Cơ sở hạ tầng (trong kinh tế chính trị): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả lực lượng sản xuất (với tư liệu sản xuất là một bộ phận) và quan hệ sản xuất.
- Lực lượng sản xuất: chỉ toàn bộ năng lực thực tiễn dùng trong sản xuất, bao gồm tư liệu sản xuất và con người với kinh nghiệm, kỹ năng lao động.
- Tất cả những điều kiện vật chất cần thiết cho người khi sản xuất: Tư liệu sản xuất gồm tư liệu lao động và đối tượng lao động.